menu_book
見出し語検索結果 "vấn đề" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "vấn đề" (3件)
日本語
名肌荒れ、肌トラブル
Tôi bị da có vấn đề vào mùa đông.
冬に肌荒れる。
đối mặt vấn đề
日本語
フ問題に直面する
Chúng ta phải đối mặt vấn đề ngay.
今すぐ問題に直面する必要がある。
thách thức lớn, vấn đề lớn cần giải quyết
日本語
フ大きな課題、主要な問題
Danh mục 20 nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược gắn với những thách thức lớn
20の戦略的技術開発課題のリストは大きな課題と結びついている。
format_quote
フレーズ検索結果 "vấn đề" (20件)
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
bàn luận về vấn đề môi trường
環境問題について討論する
Vấn đề khó giải quyết
解決するのが難しい問題
Tôi bị da có vấn đề vào mùa đông.
冬に肌荒れる。
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
Đây là vấn đề trọng yếu.
これは重要な問題だ。
Vấn đề này khó hiểu quá
この問題は分かりにくい
giải quyết vấn đề
問題を解決する
Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn nhờ vào sự kiên trì của mình.
彼は粘り強い努力により、難しい問題も解決できるようになった。
Đây là vấn đề nội bộ của công ty.
これは会社の内部問題だ。
Chúng ta phải đối mặt vấn đề ngay.
今すぐ問題に直面する必要がある。
Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề một cách khách quan.
私たちは問題を客観的に認識する必要がある。
Cội gốc của vấn đề là do con người.
問題の根源は人間にある。
Vấn đề này gây tranh cãi trong dư luận.
この問題は世論で議論を呼んでいる。
Nhiều vấn đề đã phát sinh trong quá trình thực hiện.
実施中に多くの問題が発生した。
Trong cuộc điện đàm, hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề khu vực.
電話会談で、両首脳は地域問題について議論しました。
Chúng tôi cần một giải pháp thực chất cho vấn đề này.
この問題には実質的な解決策が必要です。
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
両国は共通の関心事について率直かつオープンな会談を行いました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)